equipment failure

equipment failure

A technician inspects the equipment failure in the control room.

Định nghĩa

Danh từ: Sự cố thiết bị hoặc hư hỏng thiết bị: "equipment failure" chỉ tình trạng một thiết bị ngừng hoạt động bình thường, thường do hỏng hóc kỹ thuật, mòn học, hoặc lỗi vận hành. Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp, hàng không, y tế.

dụ sử dụng
  • (Chuyến bay bị hoãn do sự cố thiết bị trong hệ thống định vị.)
  • (Hư hỏng thiết bị trong nhà máy đã gây ra việc tạm ngừng sản xuất.)
  • (Bảo trì thường xuyên có thể ngăn ngừa sự cố thiết bị bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catastrophic equipment failure": sự cố thiết bị thảm khốc, gây hậu quả nghiêm trọng.
    • The power plant suffered catastrophic equipment failure, leading to a massive blackout. (Nhà máy điện gặp sự cố thiết bị thảm khốc, dẫn đến mất điện trên diện rộng.)
  • "equipment failure rate": tỷ lệ hỏng hóc thiết bị, thường dùng trong thống bảo trì.
    • The company aims to reduce the equipment failure rate by 20% this year. (Công ty đặt mục tiêu giảm tỷ lệ hỏng hóc thiết bị xuống 20% trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Equipment malfunction (danh từ): trục trặc thiết bị (thường chỉ lỗi nhỏ hơn, tạm thời).
    • A minor equipment malfunction caused the computer to restart. (Một trục trặc thiết bị nhỏ đã khiến máy tính khởi động lại.)
  • System failure (danh từ): sự cố hệ thống (rộng hơn, bao gồm cả phần mềm phần cứng).
    • The network system failure affected all employees. (Sự cố hệ thống mạng đã ảnh hưởng đến tất cả nhân viên.)
  • Breakdown (danh từ): sự cố, hỏng hóc (thường dùng cho xe cộ hoặc máy móc).
    • The car had a breakdown on the highway. (Xe bị hỏng trên đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Malfunction: trục trặc, hoạt động không đúng.
  • Defect: khiếm khuyết, lỗi (thường do sản xuất).
  • Outage: sự gián đoạn (thường dùng cho điện, nước, mạng).
  • Fault: lỗi, hỏng hóc (trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "equipment failure", nhưng có thể dùng các động từ sau với nghĩa tương tự: - Break down: hỏng hóc, ngừng hoạt động. - The machine broke down due to equipment failure. (Máy móc hỏng do sự cố thiết bị.) - Give out: ngừng hoạt động, hết công suất. - The generator gave out after years of use. (Máy phát điện ngừng hoạt động sau nhiều năm sử dụng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cấu trúc phổ biến trong kỹ thuật: - "Failure is not an option": thất bại không phải lựa chọn (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh sự cố). - In this mission, equipment failure is not an option. (Trong nhiệm vụ này, sự cố thiết bị không phải lựa chọn.)